베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dự báo thời tiết" (1)
dự báo thời tiết

영어
명사weather forecast
Dự báo thời tiết hôm nay
Today's weather forecast
관련 단어 "dự báo thời tiết" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dự báo thời tiết" (1)
Dự báo thời tiết hôm nay
Today's weather forecast
